invalidity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự bệnh tật, sự tàn phếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being invalid; lack of validity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- invalidityDạng gốc (base form)
- invaliditiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha