caducado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/kaduˈkado/
Nghĩa chính
- Hết hạn, mất hiệu lực, quá hạntính từinvalid, out of date, expired, lapsed
- Hết hạn sử dụng, quá hạntính từpast the sell-by date
- Già cỗi, mục nát, tàn tạtính từold, deteriorated
- Quá khứ phân từ của caducarđộng từpast participle of caducar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Bánh mì này đã quá hạn từ hôm qua.
- , .Đừng ăn cái đó, nó hết hạn rồi.
- .Giấy phép lái xe của bạn đã hết hạn.
Xuất hiện ở từ khác
- upTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hết hạn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh