Dịch

caducado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/kaduˈkado/

Nghĩa chính

  1. Hết hạn, mất hiệu lực, quá hạntính từinvalid, out of date, expired, lapsed
  2. Hết hạn sử dụng, quá hạntính từpast the sell-by date
  3. Già cỗi, mục nát, tàn tạtính từold, deteriorated
  4. Quá khứ phân từ của caducarđộng từpast participle of caducar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caducadoDạng gốc (base form)
  2. caducadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. caducadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. caducadaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Bánh mì này đã quá hạn từ hôm qua.
  • , .Đừng ăn cái đó, nó hết hạn rồi.
  • .Giấy phép lái xe của bạn đã hết hạn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hết hạn

AI