vencido
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/benˈθido/
Nghĩa chính
- Bại trận, bị đánh bạitính từdefeated, beaten
- Hết hạn, quá hạntính từexpired
- Quá khứ phân từ của vencerđộng từpast participle of vencer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar vencido | Hết hạn | |
| pago vencido | Thanh toán quá hạn | |
| ser vencido por | Bị đánh bại | |
| vencido en la lucha | Bị đánh bại trong trận chiến | |
| darse por vencido | Bỏ cuộc | |
| me doy por vencido | Tôi chịu thua | |
| no te des por vencido | Đừng bỏ cuộc |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh tôi chưa bao giờ bị thua trong tennis.
- .Cô ấy sẽ không bỏ cuộc dễ dàng.
- , .Đừng bỏ cuộc, và bạn sẽ đậu kỳ thi.
Xuất hiện ở từ khác
- dueTiếng Anhtương đương