Nghĩa chính
- Bị đánh bạitính từSubjugated, beaten, overcome.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của defeatđộng từsimple past and past participle of defeat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- defeatedDạng gốc (base form)
- more defeatedSo sánh hơn (comparative)
- most defeatedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| defeated army | Quân đội bại trận | |
| defeated candidate | Ứng cử viên thất cử | |
| defeated opponent | Đối thủ bại trận | |
| defeated team | Đội thua trận |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- losingđồng nghĩađã bị đánh bại
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc defeatedVí dụ
- Đội quân đã bị đánh bại rồi bị bắt giữ.
- .Bạn đã đánh bại anh ấy.
- .Bạn đã đánh bại cô ấy.