Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đội bất bạitính từkhông so sánh (not comparable)not having been thrashed or beaten
- Bất bại, chưa bị đánh bạitính từkhông so sánh (not comparable)not defeated
- Chưa có dấu chân, chưa ai đi quatính từkhông so sánh (not comparable)untrodden
- Chưa đánh tan, chưa đánh bôngtính từkhông so sánh (not comparable)Not beaten or whisked
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bất bại
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| remain unbeaten | Duy trì mạch bất bại | |
| unbeaten record | Kỷ lục bất bại | |
| unbeaten run | Chuỗi trận bất bại | |
| unbeaten season | Mùa giải bất bại | |
| unbeaten streak | Mạch bất bại |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Chưa bị loại
- không so sánh (not comparable)not out
Họ từ (word family)
cùng gốc unbeatenNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 25 .Arsenal đã trải qua 25 trận bất bại.
- .Chúng tôi đi ngang qua vùng đồng cỏ chưa từng có dấu chân người.
- .Nhẹ nhàng trộn phần trứng chưa đánh bông vào.