Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar vencido
Nghĩa chính
1
Hết hạn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
满
mǎn
Đủ, tròn, hết hạn
Tiếng Anh
expire
Hết hạn
out of date
Lỗi thời, hết hạn
run out
Hết hạn, kết thúc
AI
1
Hết hạn
1
Hết hạn
1
Hết hạn