Nghĩa chính
- Lỗi thời, hết hạncụm giới từToo old to be used; not current; invalid; having expired.
- Lỗi thời, cũ kỹ, lạc mốtcụm giới từNot conforming to the current fashion or style; old-fashioned; outmoded.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- datedễ nhầmĐây là cụm tính từ nghĩa lỗi thời, không phải ngày hẹn hay ngày tháng.
Ví dụ
- .Giấy phép bán rượu của bạn hết hạn rồi.
- driver’s .Giấy phép lái xe của bạn hết hiệu lực rồi.
- — .