Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in date
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɪ
n
ˈ
d
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Chưa hết hạn; vẫn hợp lệ; vẫn còn tốt để sử dụng hoặc ăn, theo ghi ngày tháng
cụm giới từ
Not expired; still valid; still good to be used or eaten, according to a date-stamp.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
out of date
Ví dụ
Check
that
your
driving
licence
is
still
in
date
.
Is
that
tin
of
fruit
still
in
date
?
AI
1
Chưa hết hạn
1
Chưa hết hạn
1
Chưa hết hạn