Dịch

in date

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/ɪn ˈdeɪt/

Nghĩa chính

  1. Chưa hết hạn; vẫn hợp lệ; vẫn còn tốt để sử dụng hoặc ăn, theo ghi ngày thángcụm giới từNot expired; still valid; still good to be used or eaten, according to a date-stamp.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .
  • ?

AI