Dịch

unhip

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không phải hông; không hợp thời, không hợp thời trangtính từNot hip; uncool, unfashionable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unhipDạng gốc (base form)
  2. more unhipSo sánh hơn (comparative)
  3. most unhipSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .

AI