unhip
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không phải hông; không hợp thời, không hợp thời trangtính từNot hip; uncool, unfashionable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unhipDạng gốc (base form)
- more unhipSo sánh hơn (comparative)
- most unhipSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , , .