Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
up to date
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʌ
p
t
ə
ˈ
d
eɪ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cập nhật, hiện đại
danh từ
A sherry-based cocktail.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
up to date
Dạng gốc
(base form)
up to date
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
His
ideas
are
up
to
date
.
Bring
us
up
to
date
.
I
am
staying
up
to
date
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Cập nhật
1
Cập nhật
1
Cập nhật