| it's none of your businesscụm từ | cụm từ | Không phải chuyện của bạn |
| have none of somethingđộng từ | động từ | Hoàn toàn không sẵn lòng chấp nhận hoặc ủng hộ điều gì đó |
| none of someone's businessdanh từ | danh từ | Không phải việc của ai, không liên quan đến ai |
| none of these words are in the Biblecụm từ | cụm từ | Dùng để chế nhạo hoặc chỉ ra việc sử dụng quá nhiều thuật ngữ tiếng lóng trên Internet hoặc các thuật ngữ được coi là kỳ quặc |
| none of your beeswaxcụm từ | cụm từ | Sự phản đối việc đặt câu hỏi nặng nề, thể hiện sự từ chối trả lời và nhấn mạnh rằng người hỏi ngừng tò mò thêm nữa |
| none of us | | Không ai trong chúng tôi |
| none of them | | Không ai trong số họ |
| none of something | | Không gì trong nhóm đã nêu |