Dịch

none of something

Nghĩa chính

  1. Không gì trong nhóm đã nêu

Cụm từ (phrase)

have none of somethingđộng từHoàn toàn không sẵn lòng chấp nhận hoặc ủng hộ điều gì đó

Ví dụ

  • .Không lựa chọn nào trong số này dùng được.

AI