nonessential
tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không thiết yếu, không trọng yếu, không cần thiếttính từkhông so sánh (not comparable)Not required; not essential.
- Một cái gì đó không cần thiếtdanh từSomething that is not essential.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonessentialDạng gốc (base form)
- nonessentialsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nonessential amino aciddanh từ | danh từ | Đó là những axit amin tự nhiên mà cơ thể con người có thể tự tổng hợp được và do đó không cần phải được cung cấp bởi protein trong chế độ ăn uống |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- capitaltrái nghĩaKhông cần thiết cho việc gì đó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không thiết yếu
Họ từ (word family)
cùng gốc nonessentialVí dụ
- .