Dịch

nonessential

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không thiết yếu, không trọng yếu, không cần thiếttính từkhông so sánh (not comparable)Not required; not essential.
  2. Một cái gì đó không cần thiếtdanh từSomething that is not essential.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonessentialDạng gốc (base form)
  2. nonessentialsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nonessential amino aciddanh từĐó là những axit amin tự nhiên mà cơ thể con người có thể tự tổng hợp được và do đó không cần phải được cung cấp bởi protein trong chế độ ăn uống

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không thiết yếu

Ví dụ

  • .

AI