Dịch

nonessentiality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tình trạng không cần thiếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being nonessential

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonessentialityDạng gốc (base form)
  2. nonessentialitiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một cái gì đó không cần thiết
  1. đếm được (countable)Something that is nonessential

Nguồn gốc (etymology)

AI