accidental
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/aɡθidenˈtal/nguồn
Nghĩa chính
- Tình cờtính từaccidental
- Phụ, không cốt yếu, ngẫu nhiêntính từnonessential
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accidentalDạng gốc (base form)
- accidentalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encuentro accidental | Cuộc gặp tình cờ | |
| evento accidental | Sự kiện tình cờ | |
| resultado accidental | Kết quả tình cờ |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- accidentedễ nhầmDạng tính từ nghĩa là “không chủ ý, tình cờ”; còn accidente là danh từ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tình cờ
Họ từ (word family)
cùng gốc accidentalVí dụ
- .
- .
- .