Dịch

accidentalismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chủ nghĩa tình cờdanh từaccidentalism

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Chủ nghĩa tình cờ
  1. accidentalism
  2. accidentalism

AI