Dịch

accidentalidad

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɡθidentaliˈdad/

Nghĩa chính

  1. Cơ hội, sự trùng hợp ngẫu nhiêndanh từchance, coincidence
  2. Tỷ lệ tai nạndanh từaccident rate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. accidentalidadDạng gốc (base form)
  2. accidentalidadesSố nhiều (plural)

AI