accidentalidad
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɡθidentaliˈdad/
Nghĩa chính
- Cơ hội, sự trùng hợp ngẫu nhiêndanh từchance, coincidence
- Tỷ lệ tai nạndanh từaccident rate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accidentalidadDạng gốc (base form)
- accidentalidadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung