Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Thiết yếutính từNecessary.
- Rất quan trọng, thiết yếutính từVery important; of high importance.
- Cơ bản, bản chấttính từBeing in the basic form; showing its essence.
- Thành phần thiết yếudanh từA necessary ingredient.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- essentialDạng gốc (base form)
- essentialsSố nhiều (plural)
- more essentialSo sánh hơn (comparative)
- most essentialSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- essential to sthcần thiết cho cái gìMoney is not essential to happiness.Tiền không cần thiết cho hạnh phúc.
- essential for sthcần thiết cho cái gìExperience is essential for this job.Kinh nghiệm cần thiết cho công việc này.
- it is essential to do sthcần phải làm gìIt is essential to keep the two groups separate.Cần phải giữ hai nhóm tách biệt.
- it is essential for sb/sth to do sthai/cái gì cần phải làm gìIt is absolutely essential for all those involved in education to be computer-literateTuyệt đối cần thiết tất cả những ai liên quan đến giáo dục phải biết sử dụng máy tính
- it is essential that…cần thiết rằng…It is essential that you have some experience.Cần thiết là bạn phải có kinh nghiệm.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| essential elementdanh từ | danh từ | Yếu tố thiết yếu, yếu tố quan trọng |
| essential ingredient | Thành phần thiết yếu | |
| essential oildanh từ | danh từ | Tinh dầu |
| essential part | Phần thiết yếu | |
| essential service | Dịch vụ thiết yếu | |
| essential workerdanh từ | danh từ | Người lao động thiết yếu |
| essential saltdanh từ | danh từ | Các loại muối được sản xuất từ nước ép của thực vật bằng cách kết tinh |
| essential propertydanh từ | danh từ | Đặc tính của một cái gì đó là thiết yếu hoặc cần thiết cho bản chất hoặc sự tồn tại cơ bản của nó |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Danh từ (noun) 1
Thiết yếu
- Necessary for survival but not synthesized by the organism, thus needing to be ingested.
- Such that each complementary region is irreducible, the boundary of each complementary region is incompressible by disks and monogons in the complementary region, and no leaf is a sphere or a torus bounding a solid torus in the manifold.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hiện hữu
Họ từ (word family)
cùng gốc essentialNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnessentiālis
- từ tiếng Latinhessentia“being, essence”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Điều này rất cần thiết
- .Các câu lạc bộ địa phương là một phần thiết yếu của cuộc sống làng quê.
- Don’t . .Đừng bận tâm việc anh ấy hay gắt gỏng. Đó mới chính là bản chất của Fred.
Xuất hiện ở từ khác
- capitalđồng nghĩaMạnh hơn: thiếu nó thì việc gì đó không thể thực hiện.
- coređồng nghĩarất quan trọng, không thể thiếu
- criticalđồng nghĩacó nghĩa “cần thiết, không thể thiếu”.
- importantdễ nhầm, đồng nghĩa'Essential' mang nghĩa thiết yếu, bắt buộc phải có để tồn tại hoặc hoạt động, mức độ mạnh hơn 'important'.
- keyđồng nghĩanhấn mạnh tính cốt lõi không thể thiếu
- necessarydễ nhầm, đồng nghĩacũng có nghĩa là quan trọng, nhưng thường dùng cho yếu tố cốt lõi, không nhất thiết là bắt buộc.