Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
essential element
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ˈ
s
ɛ
n
.
ʃ
ə
l
ˈɛ
l
ɪ
m
ə
n
t
/
US
/
ɪ
ˈ
s
ɛ
n
.
ʃ
ə
l
ˈɛ
l
ə
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Yếu tố thiết yếu, yếu tố quan trọng
danh từ
a fundamental component of something
Ví dụ
Water
is
an
essential
element
for
all
living
organisms
.
Nước là yếu tố thiết yếu cho mọi sinh vật sống.
AI
1
Yếu tố thiết yếu
1
Yếu tố thiết yếu
1
Yếu tố thiết yếu