Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Bản chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The inherent nature of a thing or idea.
- Bản chất thật sự của bất cứ điều gì, không phải ngẫu nhiên hay ảo tưởng.danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The true nature of anything, not accidental or illusory.
- Chất cấu thànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Constituent substance.
- Thực thể; đặc biệt là một thực thể thuần túy tâm linh.danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A being; especially, a purely spiritual being.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- essenceDạng gốc (base form)
- essencesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in essencevề bản chấtIn essence, your situation isn't so different from mine.Về bản chất, hoàn cảnh của anh không khác tôi là mấy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the essence of | Bản chất của | |
| in essencecụm giới từ | cụm giới từ | Theo bản chất; vốn có |
| of the essencetính từ | tính từ | Quan trọng, không thể thiếu, cốt yếu |
| time is of the essencecụm từ | cụm từ | Thời gian là yếu tố cần được cân nhắc (liên quan đến một hành động hoặc phản hồi); sự vội vàng là cần thiết |
| k-essencedanh từ | danh từ | Tinh hoa động học |
| coffee essencedanh từ | danh từ | Dạng cà phê lỏng đậm đặc, được sử dụng làm hương liệu cho bánh ngọt và kem, thường bao gồm rau diếp xoăn |
| vanilla essencedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với vanilla extract |
| essence peddlerdanh từ | danh từ | Con chồn hôi |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Đặc điểm quan trọng của một điều gì đó
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A significant feature of something.
Ví dụ
- Addison’s .Bản chất hài hước của Addison là sự mỉa mai.
- [ ] , , , .Anh ta [Gottfried Wolfgang] đã say mê với những suy đoán viển vông về bản chất tâm linh, cho đến khi, giống như Thụy Điển, anh ta có một thế giới lý tưởng của riêng mình xung quanh mình.
- [ ] , , ; , , , .Chúng [luật] hiện nay, cả về hình thức lẫn bản chất, là lời nguyền lớn nhất mà xã hội phải gánh chịu; sự khinh miệt của kẻ ác, sự kinh ngạc của người tốt, nơi ẩn náu của kẻ vi phạm và sự hủy hoại của những người kêu gọi họ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc essenceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiessence
- từ tiếng Pháp trung đạiessence
- từ tiếng Latinhessentia“the being or essence of a thing”