Nghĩa chính
- Bản chất thiết yếu hay 'bản chất' của Chúa, thường tương phản với 'năng lượng' (các hành động và ảnh hưởng bên ngoài) mà qua đó Ngài được biểu hiệndanh từkhông đếm được (uncountable)The essential nature or ‘substance’ of God, often as contrasted to the ‘energies’ (external actions and influences) through which he is manifest.
- Bản chất, hiện hữudanh từkhông đếm được (uncountable)Essence, being.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổοὐσίαousía
Ví dụ
- God's , , .