Dịch

aroma

B2danh từ (noun)
UK/əˈɹəʊ.mə/US/əˈɹoʊ.mə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mùi thơm, hương vịdanh từA smell; especially a pleasant, spicy or fragrant one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. aromaDạng gốc (base form)
  2. aromata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. aromasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

aroma lampdanh từLà thiết bị khuếch tán tinh dầu, tỏa hương thơm ra khu vực xung quanh

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộnarōmata“spices”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἄρωμαárōma“seasoning, spicy and/or fragrant smell”

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , . , : “ . , – , , . .”David Mason, Quản lý Đồ uống và Quầy bar tại St. Regis, mô tả những hương thơm phức hợp và vị ngon nhiều tầng của loại rượu cognac này như sau: “Nó giống như hương vị mùa thu vậy. Rất bùi, vị hạnh nhân – kiểu như sung, mận, trái cây khô. Nhưng hậu vị lại rất êm dịu, thoảng chút lá thuốc lá.
  • .Cà phê có mùi thơm dễ chịu
  • !Mùi thơm dễ chịu quá!

AI