aroma
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈɾoma/nguồn
Nghĩa chính
- Hương thơmdanh từaroma
- Dạng chia của aromarđộng từinflection of aromar:
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của aromarđộng từthird-person singular present indicative
- Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của aromarđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aromaDạng gốc (base form)
- aromasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desprender aroma | Tỏa hương thơm | |
| aroma de lagunadanh từ | danh từ | Nút bấm chung |
| tener un fino aroma | Hương thơm tinh tế |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- breathTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc aromaVí dụ
- .Bông hồng dại này tỏa mùi ngọt.
- . ¿ ?Có một mùi thơm ngon trong không khí. Bạn có ngửi thấy không?
- .Mùi của bông hoa này gợi nhớ tuổi thơ của tôi.