Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perfume
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/peɾˈfume/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nước hoa
danh từ
perfume
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perfume
Dạng gốc
(base form)
perfume
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
perfume
Hương thơm
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aroma
fragancia
olor
Họ từ
(word family)
cùng gốc
perfume
perfume
ría
Cửa hàng nước hoa, nước hoa
danh từ
C1
perfume
ro
Người pha chế nước hoa; nhà sản xuất hoặc người bán nước hoa
danh từ
Từ liên quan
(related word)
perfumar
perfumista
AI
1
Nước hoa
1
Nước hoa
1
Nước hoa