Dịch

fragancia

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fɾaˈɡanθja/

Nghĩa chính

  1. Hương thơm, mùi hương, mùi thơmdanh từfragrance, perfume, scent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fraganciaDạng gốc (base form)
  2. fraganciasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bông hoa này có hương thơm nhẹ nhàng.
  • .Hoa sen phát ra một hương thơm không thể diễn tả.
  • .Mùi hương hoa loa kèn tràn ngập căn phòng.

AI