Nghĩa chính
- Hương thơmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pleasant smell or odour.
- Nước hoa, dầu thơmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A perfume.
- Ướp hương, làm thơmđộng từngoại động từ (transitive)To apply a fragrance to; to perfume.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fragranceNguyên thể (infinitive)
- fragrancesSố nhiều (plural)
- fragrancedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fragrancingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| delicate fragrance | Hương thơm thoang thoảng | |
| fragrance industry | Ngành công nghiệp nước hoa | |
| natural fragrance | Hương thơm tự nhiên | |
| subtle fragrance | Hương thơm tinh tế | |
| sweet fragrance | Hương thơm ngọt ngào |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , 80 after-shaves , .Ngày nay, doanh số nước hoa nữ cao gấp đôi nước hoa nam, và 80% kem dưỡng sau cạo râu và nước hoa nam thực chất do phụ nữ mua làm quà tặng.
- .Hoa hồng có hương thơm dễ chịu.
- .Hoa hồng tỏa ra một mùi hương ngọt ngào.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc fragranceNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápfragrance
- từ tiếng Pháp trung đạifragrance
- từ tiếng Pháp cổfraglance