Nghĩa chính
- Hương thơmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pleasant smell; the scent, odor, or odoriferous particles emitted from a sweet-smelling substance; a pleasant odor.
- Nước hoadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance created to provide a pleasant smell or one which emits an agreeable odor.
- Xức nước hoa, ướp hươngđộng từngoại động từ (transitive)To apply perfume to; to fill or impregnate with a perfume; to scent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- perfume sth (with sth)làm thơm cái gì (bằng cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bottle of perfume | Chai nước hoa | |
| smell of perfume | Mùi nước hoa | |
| spray perfume | Xịt nước hoa | |
| strong perfume | Mùi nước hoa nồng | |
| sweet perfume | Hương thơm ngọt ngào | |
| wear perfume | Xức nước hoa | |
| apply perfume | Xức nước hoa | |
| scent of perfume | Hương nước hoa |
Ví dụ
- , , , , , . .Ở người Thổ Nhĩ Kỳ, một hợp chất kích thích bao gồm nhựa hương, mộc dược, long não và xạ hương ở dạng bột. Hương thơm tạo ra được cho là có tác động đến cơ quan sinh dục.
- .Cô ấy đã mua một chai nước hoa tại sân bay.
- ?Đó là mùi nước hoa mới à?
Họ từ (word family)
cùng gốc perfumeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiparfum
Cùng gốc (doublet)parfum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha