olor
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈloɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Mùi, mùi hương, hương thơmdanh từsmell, scent, odor
- Mùi thoáng qua, manh mối, dấu hiệudanh từwhiff (i.e. hint)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buen olor | Mùi thơm | |
| despedir olor | Tỏa mùi | |
| mal olor | Mùi hôi | |
| olor corporal | Mùi cơ thể | |
| de olortính từ | tính từ | Thơm |
| olor de santidaddanh từ | danh từ | Mùi thánh thiện |
| olor fuerte | Mùi nồng nặc | |
| olor a maría | Mùi cần sa |
Họ từ (word family)
cùng gốc olorTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Ai mà lại không thích mùi thơm của chuối chứ?
- .Hãy bịt mũi lại để không hít phải mùi hôi.
- .Mùi dung môi nồng nặc khắp căn phòng.