Dịch

oler

B2động từ (verb)
/oˈleɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Ngửi (nhận biết bằng mùi hương)động từto smell (perceive by scent)
  2. Tò mò, điều tra (điều tra ở nơi không được chào đón)động từto pry into, investigate (make inquiries where one is not welcome)
  3. Ngửi, khám phá (tìm hiểu bằng cách tò mò)động từto smell out, uncover (find out by prying)
  4. Ngửi thấy (phát ra mùi)động từto smell (emit an odour)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể olerDanh động từ oliendoPhân từ olido
Presente
yohuelo
túhueles
él/ella/Ud.huele
nosotrosolemos
vosotrosoléis
ellos/Uds.huelen

Cụm từ (phrase)

oler a pólvoraCó mùi tanh; dường như có điều gì đó mờ ám đang diễn ra
oler a cuerno quemadođộng từCó mùi tanh
oler ricoCó mùi thơm
oler a obođộng từCó mùi khó chịu
oler a chotunođộng từBốc mùi tới tận trời cao
oler el percalđộng từBắt kịp; tìm hiểu chuyện gì đang xảy ra
oler a chamusquinađộng từBắt đầu mất kiểm soát; dẫn đến một xỉ tắt
olerse el percalđộng từBắt kịp; tìm hiểu chuyện gì đang xảy ra

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Nghi ngờ
  1. Nghi ngờ, có linh cảmto suspect, have a hunch

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

AI