Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inodoro
B2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/inoˈdoɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Không mùi
tính từ
odorless
2
Bồn cầu
danh từ
toilet bowl
3
Nhà vệ sinh
danh từ
toilet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inodoro
Dạng gốc
(base form)
inodor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
inodoro
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
inodor
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
厕所
cè suǒ
Nhà vệ sinh, toa-lét
Tiếng Anh
toilet
Nhà vệ sinh
odorless
(như) odourless
toilet bowl
Bệ bồn cầu
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bồn cầu
baño
sanitario
taza
Nhà vệ sinh
aseo
excusado
letrina
retrete
servicio
váter
Khác
evacuatorio
inoloro
wáter
Xuất hiện ở từ khác
john
Tiếng Anh
tương đương
baño
đồng nghĩa
từ chỉ bồn cầu, dùng phổ biến trong đời sống
AI
1
Không mùi
2
Bồn cầu
3
Nhà vệ sinh
1
Không mùi
2
Bồn cầu
3
Nhà vệ sinh
1
Không mùi
2
Bồn cầu
3
Nhà vệ sinh