Dịch

váter

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbateɾ/

Nghĩa chính

  1. Nhà vệ sinhdanh từtoilet, WC

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. váterDạng gốc (base form)
  2. váteresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI