Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retrete
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈtɾete/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhà vệ sinh
danh từ
toilet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retrete
Dạng gốc
(base form)
retrete
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
厕所
cè suǒ
Nhà vệ sinh, toa-lét
Tiếng Anh
toilet
Nhà vệ sinh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nhà vệ sinh
aseo
baño
excusado
inodoro
servicio
Khác
wáter
AI
1
Nhà vệ sinh
1
Nhà vệ sinh
1
Nhà vệ sinh