Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excusado
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eɡskuˈsado/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhà vệ sinh
danh từ
toilet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
excusado
Dạng gốc
(base form)
excusad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
excusado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
excusad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
厕所
cè suǒ
Nhà vệ sinh, toa-lét
Tiếng Anh
toilet
Nhà vệ sinh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nhà vệ sinh
aseo
inodoro
retrete
sanitario
servicio
váter
Khác
wáter
AI
1
Nhà vệ sinh
1
Nhà vệ sinh
1
Nhà vệ sinh