Dịch

excusado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eɡskuˈsado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà vệ sinhdanh từtoilet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. excusadoDạng gốc (base form)
  2. excusadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. excusadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. excusadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI