sanitario
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/saniˈtaɾjo/
Nghĩa chính
- Vệ sinhtính từsanitary
- Nhân viên y tế, công nhân vệ sinhdanh từsanitary worker
- Bồn cầu, nhà vệ sinhdanh từtoilet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sanitarioDạng gốc (base form)
- sanitariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- sanitariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- sanitariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cordón sanitario | Dây vệ sinh | |
| agua caliente sanitariadanh từ | danh từ | Nước nóng (cho con người sử dụng) |
| asistencia sanitariadanh từ | danh từ | Chăm sóc sức khỏe |
| servicios sanitariosdanh từ | danh từ | Chăm sóc sức khỏe; dịch vụ y tế |
Họ từ (word family)
cùng gốc sanitarioNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- .
- .