Nghĩa chính
- Vệ sinhtính từOf or relating to health.
- Sạchtính từClean and free from pathogens; hygienic.
- Băng vệ sinhdanh từSanitary towel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sanitaryDạng gốc (base form)
- sanitariesSố nhiều (plural)
- more sanitarySo sánh hơn (comparative)
- most sanitarySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sanitary conditions | Điều kiện vệ sinh | |
| sanitary inspector | Thanh tra vệ sinh | |
| sanitary landfill | Bãi chôn lấp hợp vệ sinh | |
| sanitary napkindanh từ | danh từ | Băng vệ sinh |
| sanitary towel | Băng vệ sinh | |
| sanitary waredanh từ | danh từ | Các đồ gốm sứ được thiết kế để sử dụng trong phòng tắm/nhà vệ sinh, bao gồm bồn cầu, bồn rửa, bồn tiểu, v.v |
| Sanitary Campdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên của một số barangay ở Baguio, Benguet, Philippines |
| sanitary sewerdanh từ | danh từ | Hệ thống đường ống hoặc đường hầm ngầm để vận chuyển nước thải từ các tòa nhà (không phải nước mưa) đến nhà máy xử lý hoặc nơi tiêu hủy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- cleanđồng nghĩaNói về điều kiện vệ sinh hoặc đã được khử trùng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vệ sinh
Họ từ (word family)
cùng gốc sanitaryVí dụ
- , , .Khi đi kiểm tra ca tối, tôi thấy nhiều phụ nữ cuốn tóc bằng chính những chiếc băng vệ sinh thay cho lô uốn.
- ?Bạn cần dùng bao nhiêu miếng băng vệ sinh mỗi ngày?
- ?Băng vệ sinh ở chỗ nào?