Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unsanitariness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái, tình trạng hoặc thực hành mất vệ sinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the state, condition, or practice of being unsanitary
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unsanitariness
unsanitar
y
Không hợp vệ sinh, thiếu vệ sinh, hại cho sức khỏe
tính từ
sanitariness
Sự vệ sinh
danh từ
sanitary
Vệ sinh
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
unsanitary
+
-ness
AI
1
Trạng thái
1
Trạng thái
1
Trạng thái