Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sanitariness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự vệ sinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being sanitary.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sanitariness
sanitar
y
Vệ sinh
tính từ, danh từ
un
sanitariness
Trạng thái, tình trạng hoặc thực hành mất vệ sinh
danh từ
unsanitary
Không hợp vệ sinh, thiếu vệ sinh, hại cho sức khỏe
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
sanitary
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
卫生
wèi shēng
Vệ sinh, sạch sẽ
Tiếng Tây Ban Nha
higiene
Vệ sinh
sanitario
Vệ sinh
saneamiento
Vệ sinh, thoát nước
AI
1
Sự vệ sinh
1
Sự vệ sinh
1
Sự vệ sinh