higiene
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/iˈxjene/nguồn
Nghĩa chính
- Vệ sinhdanh từhygiene
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- higieneDạng gốc (base form)
- higienesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| higiene alimentaria | Vệ sinh thực phẩm | |
| higiene bucal | Vệ sinh răng miệng | |
| higiene escolar | Vệ sinh học đường | |
| higiene industrial | Vệ sinh công nghiệp | |
| higiene personal | Vệ sinh cá nhân | |
| higiene oral | Vệ sinh răng miệng | |
| higiene del sueño | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc higieneNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cần duy trì vệ sinh tốt.
- .Cần giữ vệ sinh tinh tế.
- .Quan trọng có vệ sinh răng miệng tốt.