Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
higiene personal
Nghĩa chính
1
Vệ sinh cá nhân
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
personal hygiene
Vệ sinh cá nhân
wash up
Rửa tay, rửa mặt, vệ sinh cá nhân
AI
1
Vệ sinh cá nhân
1
Vệ sinh cá nhân
1
Vệ sinh cá nhân