Dịch

sanitary ware

danh từ (noun)
US/ˈsænɪˌtɛɹi ˈwɛɹ/

Nghĩa chính

  1. Các đồ gốm sứ được thiết kế để sử dụng trong phòng tắm/nhà vệ sinh, bao gồm bồn cầu, bồn rửa, bồn tiểu, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ceramic wares designed for use in a bathroom/toilet, including WCs, sinks, urinals, etc.
  2. Đất nung tráng men thô làm đường ống thoát nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Coarse-glazed earthenware for sewer pipes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sanitary wareDạng gốc (base form)
  2. sanitary waresSố nhiều (plural)

AI