Nghĩa chính
- Sự tỉnh táo, sự lành mạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being sane.
- Sự sáng suốt, sự hợp lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Reasonable and rational behaviour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sanityDạng gốc (base form)
- sanitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| keep sanity | Giữ sự tỉnh táo | |
| lose sanity | Mất đi sự tỉnh táo | |
| question someone's sanity | Nghi ngờ sự tỉnh táo của ai | |
| regain sanity | Lấy lại sự tỉnh táo | |
| restore sanity | Khôi phục sự đúng mực | |
| keep someone's sanity | Giữ được sự tỉnh táo | |
| lose someone's sanity | Mất đi sự tỉnh táo | |
| doubt someone's sanity | Nghi ngờ sự tỉnh táo của ai |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- giữ cho đầu óc tỉnh táo
- .Anh ấy đã lấy lại sự tỉnh táo.
- .Hãy nhớ đừng để mất sự tỉnh táo.