Dịch

sanity

B2danh từ (noun)
UK/ˈsæn.əˌti/US/ˈsæ.nə.ti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự tỉnh táo, sự lành mạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being sane.
  2. Sự sáng suốt, sự hợp lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Reasonable and rational behaviour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sanityDạng gốc (base form)
  2. sanitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

keep sanityGiữ sự tỉnh táo
lose sanityMất đi sự tỉnh táo
question someone's sanityNghi ngờ sự tỉnh táo của ai
regain sanityLấy lại sự tỉnh táo
restore sanityKhôi phục sự đúng mực
keep someone's sanityGiữ được sự tỉnh táo
lose someone's sanityMất đi sự tỉnh táo
doubt someone's sanityNghi ngờ sự tỉnh táo của ai

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • giữ cho đầu óc tỉnh táo
  • .Anh ấy đã lấy lại sự tỉnh táo.
  • .Hãy nhớ đừng để mất sự tỉnh táo.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

sane-ity

  1. từ tiếng Anh trung đạisanite
  2. từ tiếng Pháp trung đạisanité
  3. từ tiếng Latinhsānitās

AI