Dịch

lucidness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc tính của sự sáng suốt; sự sáng suốtdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being lucid; lucidity.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI