Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lucidness
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
uː
s
ɪ
d
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Thuộc tính của sự sáng suốt; sự sáng suốt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being lucid; lucidity.
Nguồn gốc
(etymology)
lucid
+
-ness
Ví dụ
The
lucidness
of
his
answers
argued
against
his
being
insane
or
confused
.
AI
1
Thuộc tính của sự sáng suốt
1
Thuộc tính của sự sáng suốt
1
Thuộc tính của sự sáng suốt