Dịch

lucid

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rõ ràng, dễ hiểutính từClear; easily understood.
  2. Tỉnh táo, minh mẫntính từMentally rational; sane.
  3. Sáng sủa, trong suốttính từBright, luminous, translucent, or transparent.
  4. Giấc mơ tỉnhdanh từA lucid dream.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lucidDạng gốc (base form)
  2. lucidsSố nhiều (plural)
  3. luciderSo sánh hơn (comparative)
  4. more lucidSo sánh hơn (comparative)
  5. lucidestSo sánh nhất (superlative)
  6. most lucidSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

lucid dreamdanh từ, động từGiấc mơ sáng suốt
lucid dreamingdanh từDạng mơ trong đó ý thức kiểm soát nội dung của giấc mơ
lucid intervaldanh từSự cải thiện tạm thời tình trạng của bệnh nhân sau chấn thương sọ não, sau đó tình trạng xấu đi
lucid dreamerdanh từNgười sáng suốt những giấc mơ
lucidenic aciddanh từCác loại axit cacboxylic đa vòng có liên quan, có trong nấm Ganoderma lucidum của Trung Quốc, gây ra hiện tượng apoptosis trong các tế bào ung thư bạch cầu
terminal luciditydanh từHiện tượng bí ẩn, hiếm gặp khi một người mắc bệnh thần kinh hoặc tâm thần nghiêm trọng (như chứng mất trí nhớ) đột ngột trở lại tạm thời với tinh thần minh mẫn, trí nhớ và tính cách ngay trước khi chết, cho phép giao tiếp và nhận biết rõ ràng; xuất hiện con người cũ của mình trong một thời gian ngắn trước khi qua đời

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhlucidus

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • [] , , , , .Cuốn sách, được xây dựng theo các tình tiết ngắn gọn, rõ ràng, có thể được đọc một cách thỏa mãn như một chuỗi các bài nói chuyện kích thích tư duy, vừa uyên bác vừa mang tính tiên tri.
  • , ; , , ; , , .Bầu không khí trong vắng bất thường, như thể lưu luyến ánh ban ngày; nhưng mặt trăng, tựa như khối tuyết trắng ngời, đã mọc trên bầu trời; và một thứ ánh sáng mờ ảo, dịu dàng tỏa ra từ những ngọn đèn giữa tán lá.
  • lời giảng dễ hiểu

AI