lucidity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc tính của sự sáng suốt; sự sáng suốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being lucid; lucidness.
- Trạng thái biết mình đang mơ, tức là đang mơ tỉnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being aware that one is dreaming, i.e. being in a lucid dream.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lucidityDạng gốc (base form)
- luciditiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| terminal luciditydanh từ | danh từ | Hiện tượng bí ẩn, hiếm gặp khi một người mắc bệnh thần kinh hoặc tâm thần nghiêm trọng (như chứng mất trí nhớ) đột ngột trở lại tạm thời với tinh thần minh mẫn, trí nhớ và tính cách ngay trước khi chết, cho phép giao tiếp và nhận biết rõ ràng; xuất hiện con người cũ của mình trong một thời gian ngắn trước khi qua đời |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , , .
- .