Dịch

lucidly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách rõ ràng và dễ hiểu, một cách sáng suốttrạng từIn a clear and easily understood way, in a lucid manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lucidlyDạng gốc (base form)
  2. more lucidlySo sánh hơn (comparative)
  3. most lucidlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI