Nghĩa chính
- Một cách rõ ràng và dễ hiểu, một cách sáng suốttrạng từIn a clear and easily understood way, in a lucid manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lucidlyDạng gốc (base form)
- more lucidlySo sánh hơn (comparative)
- most lucidlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc lucidlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha