Dịch

terminal lucidity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiện tượng bí ẩn, hiếm gặp khi một người mắc bệnh thần kinh hoặc tâm thần nghiêm trọng (như chứng mất trí nhớ) đột ngột trở lại tạm thời với tinh thần minh mẫn, trí nhớ và tính cách ngay trước khi chết, cho phép giao tiếp và nhận biết rõ ràng; xuất hiện con người cũ của mình trong một thời gian ngắn trước khi qua đờidanh từkhông đếm được (uncountable)A rare, mysterious phenomenon when someone with a severe neurological or psychiatric condition (like dementia) experiences a sudden, temporary return of mental clarity, memory, and personality just before death, allowing for clear communication and recognition; appearing one's old self for a brief period before passing away.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. terminal lucidityDạng gốc (base form)
  2. terminal luciditiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI