Nghĩa chính
- Bán trong suốt, mờtính từAllowing light to pass through, but diffusing it.
- Trong trẻo, rõ ràngtính từClear, lucid, or transparent.
- Vật bán trong suốt, vật mờdanh từSomething that is translucent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- translucentDạng gốc (base form)
- translucentsSố nhiều (plural)
- more translucentSo sánh hơn (comparative)
- most translucentSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trong trẻo
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhtrānslūcentem
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- window-panes, , .Những ô cửa kính, bám đầy các lớp cặn lâu năm của bầu khí quyển, ít trong suốt hơn là mờ.
- [] , . , .Mặt trời rực rỡ nhất, và không khí hoàn toàn trong trẻo. Hồ nước và những ngọn núi hiện lên sắc nét và rõ ràng.
- .Chiếc cốc này có màu cam mờ.