Dịch

translucent

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bán trong suốt, mờtính từAllowing light to pass through, but diffusing it.
  2. Trong trẻo, rõ ràngtính từClear, lucid, or transparent.
  3. Vật bán trong suốt, vật mờdanh từSomething that is translucent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. translucentDạng gốc (base form)
  2. translucentsSố nhiều (plural)
  3. more translucentSo sánh hơn (comparative)
  4. most translucentSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhtrānslūcentem

Ví dụ

  • window-panes, , .Những ô cửa kính, bám đầy các lớp cặn lâu năm của bầu khí quyển, ít trong suốt hơn là mờ.
  • [] , . , .Mặt trời rực rỡ nhất, và không khí hoàn toàn trong trẻo. Hồ nước và những ngọn núi hiện lên sắc nét và rõ ràng.
  • .Chiếc cốc này có màu cam mờ.

AI