turbid
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có cặn hoặc trầm tích bị xáo trộn; không rõ ràng. (của chất lỏng)tính từHaving the lees or sediment disturbed; not clear. (of a liquid)
- Khói hoặc sương mùtính từSmoky or misty.
- Không rõ ràng; bối rối; mơ hồtính từUnclear; confused; obscure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turbidDạng gốc (base form)
- more turbidSo sánh hơn (comparative)
- most turbidSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiturbide
- từ tiếng Latinhturbidus“disturbed”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- cách phát biểu lộn xộn không rõ ràng
- , , .
- , , , .