Dịch

turbio

B2tính từ (adjective)
/ˈtuɾbjo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đục, nhiều mây, u ám, lầy lộitính từturbid, cloudy, murky, muddy
  2. U ám (không rõ ràng)tính từmurky (unclear)
  3. Lộn xộn (ví dụ, một cuộc ly hôn lộn xộn)tính từmessy (e.g., a messy divorce)
  4. Âm u, mờ ám, ngầm, lén lúttính từmurky, shady, underhand, underhanded

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turbioDạng gốc (base form)
  2. turbiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. turbiosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. turbiaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Làm phiền người hoặc vật
  1. disturbing person or thing

Ví dụ

AI