turbar
động từ (verb)
/tuɾˈbaɾ/
Nghĩa chính
- Làm bối rối, đám mâyđộng từto confuse, cloud
- Làm phiền, làm gián đoạnđộng từto disturb, disrupt
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể turbarDanh động từ turbandoPhân từ turbado
| Presente | |
|---|---|
| yo | turbo |
| tú | turbas |
| él/ella/Ud. | turba |
| nosotros | turbamos |
| vosotros | turbáis |
| ellos/Uds. | turban |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh